誕瓦

dàn wǎ đản ngõa

Hán Việt: đản ngõa · Pinyin: dàn wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生育女孩。语本《诗.小雅.斯干》﹕"乃生女子﹐载寝之地﹐载衣之裼﹐载弄之瓦。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生育女孩。语本《诗.小雅.斯干》﹕"乃生女子﹐载寝之地﹐载衣之裼﹐载弄之瓦。"