誕暢

dàn chàng đản sướng

Hán Việt: đản sướng · Pinyin: dàn chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无所阻碍之处。指天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无所阻碍之处。指天空。