誕登

dàn dēng đản đăng

Hán Việt: đản đăng · Pinyin: dàn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登上。诞﹐语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登上。诞﹐语助词。