誕秀

dàn xiù đản tú

Hán Việt: đản tú · Pinyin: dàn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开花; 诞生才能优异的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开花。 2.诞生才能优异的人。