誕章 dàn zhāng · đản chương Hán Việt: đản chương · Pinyin: dàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 章 (chương)Pinyindàn zhāngHán Việtđản chươngCấu tạo誕 + 章 · đản + chương nghĩa thành phần: đản + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家大法; 犹巨著。Tân Hoa Tự Điển 1.指国家大法。 2.犹巨著。