誕膺

dàn yīng đản ưng

Hán Việt: đản ưng · Pinyin: dàn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受(天命或帝位)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受(天命或帝位)。