誕節

dàn jié đản tiết

Hán Việt: đản tiết · Pinyin: dàn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生长出枝节; 放纵不拘; 不合情理的品性行为; 帝王的生日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生长出枝节。 2.放纵不拘。 3.不合情理的品性行为。 4.帝王的生日。