誕英

dàn yīng đản anh

Hán Việt: đản anh · Pinyin: dàn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开花。