誕譎 dàn jué · đản quyệt Hán Việt: đản quyệt · Pinyin: dàn jué Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 譎 (quyệt)Pinyindàn juéHán Việtđản quyệtCấu tạo誕 + 譎 · đản + quyệt nghĩa thành phần: đản + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺诈﹐诡谲; 豪纵果敢。谲﹐通"决"。Tân Hoa Tự Điển 1.欺诈﹐诡谲。 2.豪纵果敢。谲﹐通"决"。