誕降 dàn jiàng · đản hàng Hán Việt: đản hàng · Pinyin: dàn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 降 (hàng)Pinyindàn jiàngHán Việtđản hàngCấu tạo誕 + 降 · đản + hàng nghĩa thành phần: đản + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓从天而降; 降生﹔产生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从天而降。 2.降生﹔产生。