誕靜 dàn jìng · đản tĩnh Hán Việt: đản tĩnh · Pinyin: dàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 靜 (tĩnh)Pinyindàn jìngHán Việtđản tĩnhCấu tạo誕 + 靜 · đản + tĩnh nghĩa thành phần: đản + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定。诞﹐语助词﹐无义。Tân Hoa Tự Điển 1.安定。诞﹐语助词﹐无义。