诟叱

gòu chìcấu sất

Hán Việt: cấu sất · Pinyin: gòu chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.责骂呵叱。

Cấu tạo: 詬 (cấu) + 叱 (sất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.责骂呵叱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叱叱 · 叱吒 · 叱呵 · 叱咄 · 叱咤 · 叱喝 · 叱责 · 叱问