诟靳 cấu cận Hán Việt: cấu cận Tổng quan Cấu tạo: 诟 (cấu) + 靳 (cận)Hán Việtcấu cậnCấu tạo诟 + 靳 · cấu + cận nghĩa thành phần: cấu + cận