詮釋學

quán shì xué thuyên thích học

Hán Việt: thuyên thích học · Pinyin: quán shì xué

Tổng quan

thuật diễn giải

Cấu tạo: (thuyên) + (thích) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật diễn giải

Eng

  • CC-CEDICT hermeneutics
  • Cihui hermeneutics