诠释学
thuyên thích học
Hán Việt: thuyên thích học · Pinyin: quán shì xué
Tổng quan
thuật diễn giải
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giải thích học
- Google Alex v6 thuật diễn giải
- Tần suất từ thuật diễn giải
- Biên soạn 詮釋學 uánshìxué n. 1. textualism 2. <lg.> hermeneutics
Eng
- Cihui hermeneutics
- Tần suất từ 詮釋學 uánshìxué n. 1. textualism 2. <lg.> hermeneutics
Đức
- Handedict Hermeneutik (S, Philos)