詭億 guǐ yì · quỷ ức Hán Việt: quỷ ức · Pinyin: guǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 億 (ức)Pinyinguǐ yìHán Việtquỷ ứcCấu tạo詭 + 億 · quỷ + ức nghĩa thành phần: quỷ + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即摊钱。古代博戏名。Tân Hoa Tự Điển 1.即摊钱。古代博戏名。