詭俗 guǐ sú · quỷ tục Hán Việt: quỷ tục · Pinyin: guǐ sú Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 俗 (tục)Pinyinguǐ súHán Việtquỷ tụcCấu tạo詭 + 俗 · quỷ + tục nghĩa thành phần: quỷ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异的风俗﹑风习; 欺世; 违反常情﹐矫情。Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的风俗﹑风习。 2.欺世。 3.违反常情﹐矫情。