詭制 guǐ zhì · quỷ chế Hán Việt: quỷ chế · Pinyin: guǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 制 (chế)Pinyinguǐ zhìHán Việtquỷ chếCấu tạo詭 + 制 · quỷ + chế nghĩa thành phần: quỷ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诡制"; 奇异的制作。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诡制"。 2.奇异的制作。