诡变

guǐ biànquỷ biến

Hán Việt: quỷ biến · Pinyin: guǐ biàn

Tổng quan

ngụy biến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诡诈善变。 2.奇异多变。

Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngụy biện
  • VietPhrases ngụy biến
  • Tần suất từ ngụy biến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诡诈善变。 2.奇异多变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体