詭號 guǐ hào · quỷ hào Hán Việt: quỷ hào · Pinyin: guǐ hào Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 號 (hào)Pinyinguǐ hàoHán Việtquỷ hàoCấu tạo詭 + 號 · quỷ + hào nghĩa thành phần: quỷ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假托的名号。Tân Hoa Tự Điển 1.假托的名号。