詭合 guǐ hé · quỷ hợp Hán Việt: quỷ hợp · Pinyin: guǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 合 (hợp)Pinyinguǐ héHán Việtquỷ hợpCấu tạo詭 + 合 · quỷ + hợp nghĩa thành phần: quỷ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不以正道而投合。Tân Hoa Tự Điển 1.不以正道而投合。