詭容 guǐ róng · quỷ dung Hán Việt: quỷ dung · Pinyin: guǐ róng Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 容 (dung)Pinyinguǐ róngHán Việtquỷ dungCấu tạo詭 + 容 · quỷ + dung nghĩa thành phần: quỷ + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇丽的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.奇丽的景象。