詭密 guǐ mì · quỷ mật Hán Việt: quỷ mật · Pinyin: guǐ mì Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 密 (mật)Pinyinguǐ mìHán Việtquỷ mậtCấu tạo詭 + 密 · quỷ + mật nghĩa thành phần: quỷ + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐秘。Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘。