诡异

guǐ yìquỷ dị

Hán Việt: quỷ dị · Pinyin: guǐ yì

Tổng quan

kỳ dị; kỳ lạ. 詭異的筆調 giọng văn kỳ lạ 故事詭異有趣 câu chuyện kỳ lạ thú vị

新华 · Tân Hoa Đại lục

奇异; 奇特~的笔调丨故事~有趣。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

奇特怪異。《文選.張衡.西京賦》:「閈庭詭異,門千戶萬。」《後漢書.卷四九.王充傳》:「充好論說,始若詭異,終有理實。」

Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 詭異的筆調 故事詭異有趣
  • Biên soạn 詭異 uǐyì* s.v. strange; odd; abnormal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇特怪異。《文選.張衡.西京賦》:「閈庭詭異,門千戶萬。」《後漢書.卷四九.王充傳》:「充好論說,始若詭異,終有理實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异; 奇特~的笔调丨故事~有趣。

Eng

  • Cihui strange; weird

Đức

  • Handedict fremd, mysteriös

Từ liên quan

Gần nghĩa

异义 · 异乡 · 异事 · 异于 · 异人 · 异位 · 异体 · 异像