詭態

guǐ tài quỷ thái

Hán Việt: quỷ thái · Pinyin: guǐ tài

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种各样的姿态; 做作的姿态﹔怪异反常的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种各样的姿态。 2.做作的姿态﹔怪异反常的姿态。