詭戾

guǐ lì quỷ lệ

Hán Việt: quỷ lệ · Pinyin: guǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水回旋撞击; 怪异不合常情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水回旋撞击。 2.怪异不合常情。

Eng

  • Cihui 詭戾 uǐlì s.v. treacherous and perverse