詭時 guǐ shí · quỷ thì Hán Việt: quỷ thì · Pinyin: guǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 時 (thì)Pinyinguǐ shíHán Việtquỷ thìCấu tạo詭 + 時 · quỷ + thì nghĩa thành phần: quỷ + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背时宜; 欺世。Tân Hoa Tự Điển 1.违背时宜。 2.欺世。