詭更 guǐ gèng · quỷ canh Hán Việt: quỷ canh · Pinyin: guǐ gèng Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 更 (canh)Pinyinguǐ gèngHán Việtquỷ canhCấu tạo詭 + 更 · quỷ + canh nghĩa thành phần: quỷ + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变更。Tân Hoa Tự Điển 1.变更。