詭服

guǐ fú quỷ phục

Hán Việt: quỷ phục · Pinyin: guǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心口不一﹐与心志相违; 谓假意服罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心口不一﹐与心志相违。 2.谓假意服罪。