詭森森 guǐ sēn sēn · quỷ sâm sâm Hán Việt: quỷ sâm sâm · Pinyin: guǐ sēn sēn Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 森 (sâm) + 森 (sâm)Pinyinguǐ sēn sēnHán Việtquỷ sâm sâmCấu tạo詭 + 森 + 森 · quỷ + sâm + sâm nghĩa thành phần: quỷ + sâm + sâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡秘的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.诡秘的样子。