詭求 guǐ qiú · quỷ cầu Hán Việt: quỷ cầu · Pinyin: guǐ qiú Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 求 (cầu)Pinyinguǐ qiúHán Việtquỷ cầuCấu tạo詭 + 求 · quỷ + cầu nghĩa thành phần: quỷ + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责求﹔需索。Tân Hoa Tự Điển 1.责求﹔需索。