詭漏 guǐ lòu · quỷ lậu Hán Việt: quỷ lậu · Pinyin: guǐ lòu Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 漏 (lậu)Pinyinguǐ lòuHán Việtquỷ lậuCấu tạo詭 + 漏 · quỷ + lậu nghĩa thành phần: quỷ + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以虚伪﹑诡诈手段逃避应负担的赋税﹐谓之"诡漏"。Tân Hoa Tự Điển 1.以虚伪﹑诡诈手段逃避应负担的赋税﹐谓之"诡漏"。