詭物 guǐ wù · quỷ vật Hán Việt: quỷ vật · Pinyin: guǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 物 (vật)Pinyinguǐ wùHán Việtquỷ vậtCấu tạo詭 + 物 · quỷ + vật nghĩa thành phần: quỷ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假货。Tân Hoa Tự Điển 1.假货。