詭特
quỷ đặc
Hán Việt: quỷ đặc · Pinyin: guǐ tè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇特。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奇特。
Eng
- Cihui 詭特 uǐtè s.v. 1. strange; odd; peculiar 2. marvelous; remarkable
Hán Việt: quỷ đặc · Pinyin: guǐ tè