詭禁

guǐ jìn quỷ cấm

Hán Việt: quỷ cấm · Pinyin: guǐ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防备非常变故的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.防备非常变故的禁令。