詭勝

guǐ shèng quỷ thắng

Hán Việt: quỷ thắng · Pinyin: guǐ shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉梁孝王门客公孙诡和羊胜的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉梁孝王门客公孙诡和羊胜的并称。