詭色 guǐ sè · quỷ sắc Hán Việt: quỷ sắc · Pinyin: guǐ sè Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 色 (sắc)Pinyinguǐ sèHán Việtquỷ sắcCấu tạo詭 + 色 · quỷ + sắc nghĩa thành phần: quỷ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓众采纷呈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓众采纷呈。