詭落

guǐ luò quỷ lạc

Hán Việt: quỷ lạc · Pinyin: guǐ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用不正当手段落籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用不正当手段落籍。