詭行 guǐ xíng · quỷ hành Hán Việt: quỷ hành · Pinyin: guǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 行 (hành)Pinyinguǐ xíngHán Việtquỷ hànhCấu tạo詭 + 行 · quỷ + hành nghĩa thành phần: quỷ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡秘地赶路; 诡诈的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.诡秘地赶路。 2.诡诈的行为。