詭詐

guǐ zhà quỷ trá

Hán Việt: quỷ trá · Pinyin: guǐ zhà

Tổng quan

xảo quyệt | phản trắc giảo quyệt; xảo quyệt; lừa bịp; gian trá; gian xảo。狡詐。 詭詐異常 vô cùng giảo quyệt 陰險詭詐 thâm hiểm xảo quyệt

Cấu tạo: (quỷ) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo quyệt | phản trắc giảo quyệt; xảo quyệt; lừa bịp; gian trá; gian xảo。狡詐。 詭詐異常 vô cùng giảo quyệt 陰險詭詐 thâm hiểm xảo quyệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狡猾奸詐。《北史.卷七九.王世充傳》:「世充捲髮豺聲,沉猜多詭詐。」《三國演義》第一九回:「布雖無謀,不似你詭詐奸險。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡诈:~异常|阴险~。

Eng

  • CC-CEDICT sly|treacherous
  • Cihui sly; treacherous