詭說 guǐ shuō · quỷ thuyết Hán Việt: quỷ thuyết · Pinyin: guǐ shuō Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 說 (thuyết)Pinyinguǐ shuōHán Việtquỷ thuyếtCấu tạo詭 + 說 · quỷ + thuyết nghĩa thành phần: quỷ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩说之辞; 虚妄之辞; 谎骗﹔假说。Tân Hoa Tự Điển 1.辩说之辞。 2.虚妄之辞。 3.谎骗﹔假说。