詭責 guǐ zé · quỷ trách Hán Việt: quỷ trách · Pinyin: guǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 責 (trách)Pinyinguǐ zéHán Việtquỷ tráchCấu tạo詭 + 責 · quỷ + trách nghĩa thành phần: quỷ + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责备﹔责问。Tân Hoa Tự Điển 1.责备﹔责问。