詭趣

guǐ qù quỷ thú

Hán Việt: quỷ thú · Pinyin: guǐ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓趋向相反﹐结果不同; 谓奔往不同的方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓趋向相反﹐结果不同。 2.谓奔往不同的方向。