詭路 guǐ lù · quỷ lộ Hán Việt: quỷ lộ · Pinyin: guǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 路 (lộ)Pinyinguǐ lùHán Việtquỷ lộCấu tạo詭 + 路 · quỷ + lộ nghĩa thành phần: quỷ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 间道﹐捷径。Tân Hoa Tự Điển 1.间道﹐捷径。