詭轡 guǐ pèi · quỷ bí Hán Việt: quỷ bí · Pinyin: guǐ pèi Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 轡 (bí)Pinyinguǐ pèiHán Việtquỷ bíCấu tạo詭 + 轡 · quỷ + bí nghĩa thành phần: quỷ + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓脱出笼头。Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱出笼头。