詭闢

guǐ pì quỷ tịch

Hán Việt: quỷ tịch · Pinyin: guǐ pì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诡僻"; 违反﹐歪曲; 荒谬邪僻; 新奇险怪; 乖张怪僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诡僻"。 2.违反﹐歪曲。 3.荒谬邪僻。 4.新奇险怪。 5.乖张怪僻。