詭跡 guǐ jì · quỷ tích Hán Việt: quỷ tích · Pinyin: guǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 跡 (tích)Pinyinguǐ jìHán Việtquỷ tíchCấu tạo詭 + 跡 · quỷ + tích nghĩa thành phần: quỷ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜匿踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.潜匿踪迹。