詭道

guǐ dào quỷ đạo

Hán Việt: quỷ đạo · Pinyin: guǐ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡诈之术; 间道﹔捷径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诡诈之术。 2.间道﹔捷径。