詭雷 quỷ lôi Hán Việt: quỷ lôi Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 雷 (lôi)Hán Việtquỷ lôiCấu tạo詭 + 雷 · quỷ + lôi nghĩa thành phần: quỷ + lôi Nghĩa EngCihui 詭雷 uǐléi n. <mil.> booby trap/mine