詭靡 guǐ mí · quỷ mĩ Hán Việt: quỷ mĩ · Pinyin: guǐ mí Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 靡 (mĩ)Pinyinguǐ míHán Việtquỷ mĩCấu tạo詭 + 靡 · quỷ + mĩ nghĩa thành phần: quỷ + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奢华﹐不朴实。Tân Hoa Tự Điển 1.奢华﹐不朴实。