詭駁

guǐ bó quỷ bác

Hán Việt: quỷ bác · Pinyin: guǐ bó

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责难驳斥; 诡异驳杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责难驳斥。 2.诡异驳杂。